Năng lượng Tái tạo và Điện năng: Bức tranh Toàn cảnh Toàn cầu và Hành trình của Việt Nam
Kỷ nguyên Mới của Điện năng: Những Con số Định hình Tương lai Toàn cầu và Vị thế Việt Nam
7/6/202630 min read


Phân tích Toàn cảnh: Từ Dữ liệu Toàn cầu đến Chiến lược Quốc gia
1. Nhìn lại từ những con số: Thế giới đang chuyển dịch ra sao?
Trong kỷ nguyên mà dữ liệu được ví như "dầu mỏ mới", cách chúng ta trực quan hóa và thấu hiểu thông tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tổ chức Information is Beautiful, nổi tiếng với những cách tiếp cận sáng tạo trong việc trình bày dữ liệu phức tạp, đã thực hiện một bản trực quan hóa đầy sức mạnh về tỷ lệ phần trăm điện năng đến từ các nguồn tái tạo trên toàn cầu. Bản đồ này không chỉ đơn thuần là những mảng màu trên bản đồ thế giới; nó là một câu chuyện sống động về sự chuyển dịch năng lượng, về những quốc gia dẫn đầu và những vùng lãnh thổ đang nỗ lực bắt kịp.
Thông điệp cốt lõi mà bản trực quan hóa truyền tải thật đáng khích lệ: hơn 30% điện năng của thế giới hiện nay được tạo ra từ các nguồn tái tạo và con số này đang không ngừng tăng lên. Đây là một tin vui, một minh chứng cho thấy nỗ lực toàn cầu trong việc thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đang dần đạt được những thành tựu đáng kể.
Tuy nhiên, bên dưới bức tranh lạc quan đó là một thế giới phức tạp với nhiều sắc thái. Information is Beautiful đặt ra những câu hỏi then chốt: Khi nói về "tái tạo", chúng ta đang nói đến điều gì? Liệu tất cả các nguồn tái tạo đều thực sự "bền vững" và "thân thiện với môi trường" như cách hiểu thông thường? Đây là một điểm phân biệt cực kỳ quan trọng.
1.1. Sự khác biệt giữa Năng lượng tái tạo và Điện tái tạo
Một trong những điểm thú vị và dễ gây nhầm lẫn nhất khi nghiên cứu về năng lượng là sự khác biệt giữa sản xuất năng lượng tái tạo và sản xuất điện tái tạo. Sản xuất năng lượng là một khái niệm rộng lớn hơn, bao gồm toàn bộ hoạt động kinh tế của một quốc gia: tạo ra nhiên liệu, vận hành công nghiệp, giao thông vận tải và cả sản xuất điện năng. Điện năng chỉ là một phân khúc trong "chiếc bánh" năng lượng khổng lồ đó. Vì vậy, khi so sánh các số liệu giữa các quốc gia, chúng ta cần hết sức lưu ý đến chỉ số cụ thể đang được đề cập. Một quốc gia có thể có tỷ lệ điện tái tạo cao (ví dụ như Na Uy với thủy điện), nhưng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng (bao gồm cả giao thông và công nghiệp) lại có thể thấp hơn nhiều.
Theo dự báo của IEA trong báo cáo Renewables 2025, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong vận tải dự kiến tăng từ 4% hiện tại lên 6% vào năm 2030, chủ yếu từ điện tái tạo cho xe điện tại Trung Quốc và châu Âu, cùng với nhiên liệu sinh học tại Brazil, Indonesia, Ấn Độ và các thị trường then chốt khác . Trong khi đó, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cung cấp nhiệt cho các tòa nhà và công nghiệp dự kiến tăng từ 14% lên 18% trong cùng kỳ . Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi năng lượng đang diễn ra không đồng đều giữa các lĩnh vực, với điện năng dẫn đầu trong khi các lĩnh vực khác còn nhiều thách thức.
1.2. Tranh luận về Năng lượng sinh khối và Tiêu chí "Tái tạo" gây tranh cãi
Theo định nghĩa kỹ thuật, "năng lượng tái tạo" là năng lượng thu thập từ các nguồn tài nguyên được bổ sung một cách tự nhiên theo thang thời gian của con người. Theo định nghĩa phổ biến, "năng lượng tái tạo" thường được đồng nhất với "bền vững" và "thân thiện với môi trường". Hầu hết các nguồn năng lượng tái tạo đều bền vững, nhưng không phải tất cả.
Điểm tranh cãi nằm ở năng lượng sinh khối (biomass), đặc biệt là việc đốt các viên gỗ (wood pellets). Mặc dù về mặt kỹ thuật, nó được coi là tái tạo vì cây cối có thể trồng lại, nhưng tác động môi trường của nó lại đặt ra nhiều vấn đề. Việc đốt sinh khối thải ra các chất gây ô nhiễm không khí và đòi hỏi lượng nước cũng như đất đai lớn để sản xuất. Việc chặt phá rừng để làm nhiên liệu sinh khối có thể gây ra phát thải carbon ròng và tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học, làm cho nó trở nên kém "bền vững" hơn so với hình ảnh thường được gán cho nó. Đây là một bài học quan trọng về cách các định nghĩa kỹ thuật có thể che khuất những thực tế phức tạp hơn. Khi thảo luận về năng lượng sạch, chúng ta cần nhìn xa hơn các danh mục đơn giản để hiểu toàn bộ bối cảnh và tác động.
Trên thực tế, tăng trưởng năng lượng sinh khối toàn cầu năm 2025 đạt 3,4 GW, đứng thứ ba sau điện mặt trời và điện gió, với Nhật Bản dẫn đầu tăng trưởng khi bổ sung 1,1 GW . Trung Quốc theo sau với 0,8 GW và Brazil với 0,6 GW . Điều này cho thấy dù gây tranh cãi, sinh khối vẫn đóng một vai trò trong chiến lược năng lượng của nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển có nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào.
1.3. Tại sao cần có nút "Loại trừ Thủy điện" trong bản đồ?
Trong bản trực quan hóa của Information is Beautiful, có một tùy chọn cho phép người dùng loại trừ thủy điện khỏi dữ liệu. Lý do là thủy điện, mặc dù là một nguồn năng lượng sạch và tái tạo, đã được khai thác gần như đến giới hạn trên toàn cầu. Có rất ít vị trí mới trên Trái đất có thể xây dựng thêm các đập thủy điện lớn mà không gây ra tác động môi trường và xã hội quá lớn. Vì vậy, thủy điện đã đạt đến trạng thái "bão hòa".
Việc lọc thủy điện ra khỏi số liệu sẽ cung cấp một bức ảnh chụp nhanh (snapshot) về hiệu suất của các nguồn tái tạo khác, đặc biệt là năng lượng mặt trời và gió – hai nguồn năng lượng được xem là tương lai của ngành điện. Điều này cho thấy chúng ta đã tiến xa đến đâu trong việc khai thác mặt trời và gió, so với một công nghệ đã ở đỉnh cao của nó. Thực tế, thủy điện (không bao gồm thủy điện tích năng) năm 2025 đạt 1.296 GW, với 18,4 GW được bổ sung mới, trong đó Trung Quốc chiếm 96% mức tăng trưởng . Các quốc gia khác như Ethiopia, Ấn Độ, Tanzania, Bhutan, Việt Nam, Canada, Áo, Indonesia và Nepal mỗi nước bổ sung hơn 0,5 GW . Tuy nhiên, tiềm năng phát triển thủy điện mới đang ngày càng hạn chế, trong khi thủy điện tích năng đang thu hút sự quan tâm mới như một giải pháp lưu trữ năng lượng dài hạn.
2. Những con số toàn cầu 2026: Kỷ nguyên mới của năng lượng tái tạo
Nếu năm 2021, khi bản trực quan hóa của Information is Beautiful ra đời, thế giới đang hân hoan với con số hơn 30% điện năng từ năng lượng tái tạo, thì đến năm 2026, câu chuyện đã bước sang một chương mới với những kỷ lục chưa từng có. Các báo cáo mới nhất của các tổ chức uy tín như IEA và IRENA đã vẽ nên một bức tranh đầy tham vọng và đang dần trở thành hiện thực.
2.1. Kỷ lục mới về công suất: 49% tổng công suất điện toàn cầu
Theo báo cáo "Renewable Capacity Statistics 2026" của IRENA, các nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm 49% tổng công suất điện toàn cầu . Con số 49% này tương ứng với tổng công suất lên tới 5.149 GW, tăng từ 4.457 GW của năm trước . Các nhà máy mới được lắp đặt trong năm đánh dấu mức tăng trưởng hàng năm nhanh nhất từng được ghi nhận, với 692 GW được bổ sung, chiếm 85,6% tổng công suất bổ sung trong năm . Điều này có nghĩa là cứ mỗi 100 MW công suất điện mới được đưa vào vận hành trên toàn thế giới, thì có gần 86 MW là từ các nguồn năng lượng tái tạo. Đây là một tín hiệu vô cùng mạnh mẽ cho thấy sự chuyển dịch đang diễn ra với tốc độ chóng mặt.
Tính theo từng loại hình năng lượng, tổng công suất lắp đặt đến cuối năm 2025 được phân bổ như sau: điện mặt trời dẫn đầu với 2.392 GW, thủy điện đạt 1.296 GW, điện gió 1.291 GW, năng lượng sinh khối 154 GW, địa nhiệt 16 GW và năng lượng thủy triều 0,5 GW . Điều này cho thấy điện mặt trời đã vượt qua thủy điện để trở thành nguồn tái tạo lớn nhất thế giới về công suất lắp đặt, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong ngành năng lượng toàn cầu.
2.2. Sự bùng nổ của Điện mặt trời: Vua của mọi loại hình
Điểm sáng nhất trong câu chuyện này là năng lượng mặt trời. Năm 2026 chứng kiến một cú bứt phá ngoạn mục, với 510 GW công suất mới được lắp đặt (cụ thể là 510,3 GW từ quang điện mặt trời và 0,9 GW từ nhiệt điện mặt trời), chiếm gần ba phần tư (74%) tổng số các nhà máy điện mới trên toàn thế giới . Điện mặt trời đã thực sự trở thành "vua" của các loại hình năng lượng mới. Cùng với điện gió, hai nguồn này chiếm tới 96,8% tổng công suất tái tạo bổ sung trong năm 2025 .
Điều này phản ánh một thực tế không thể chối cãi: chi phí của điện mặt trời đang tiếp tục giảm sâu, làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế nhất ở hầu hết các nơi trên thế giới. IEA dự báo điện mặt trời sẽ chiếm khoảng 80% mức tăng công suất tái tạo toàn cầu trong giai đoạn 2025-2030 , với tổng công suất bổ sung dự kiến lên tới 4.600 GW trong 5 năm tới - tương đương tổng công suất điện của Trung Quốc, Liên minh Châu Âu và Nhật Bản cộng lại .
2.3. Điện gió: Động lực tăng trưởng bền vững
Năng lượng gió cũng có một năm tăng trưởng mạnh mẽ, với 159 GW công suất mới được bổ sung , tăng trưởng 14% so với năm trước . Trung Quốc dẫn đầu với 119,4 GW, Ấn Độ theo sau với 6,3 GW . Sản lượng điện gió toàn cầu dự kiến sẽ tăng với tốc độ trung bình hàng năm khoảng 10% trong giai đoạn 2025-2030 .
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là IEA đã hạ dự báo tăng trưởng điện gió ngoài khơi khoảng 27% so với báo cáo năm trước, do những thách thức về chính sách tại các thị trường then chốt, tắc nghẽn chuỗi cung ứng và chi phí gia tăng . Tại Hoa Kỳ, dự báo được điều chỉnh giảm gần 50% do những thay đổi chính sách, bao gồm việc chấm dứt sớm các ưu đãi thuế liên bang, các hạn chế nhập khẩu mới và lệnh hành pháp tạm dừng cấp phép điện gió ngoài khơi mới .
2.4. Sự trỗi dậy của Điện hạt nhân và vai trò của công nghệ mới
Không chỉ có các nguồn năng lượng tái tạo truyền thống, điện hạt nhân cũng đang chứng kiến một sự hồi sinh. Cùng với năng lượng tái tạo, các nguồn phát thải thấp (low-emissions sources) đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng. IEA dự báo, đến năm 2030, tỷ lệ kết hợp của năng lượng tái tạo và điện hạt nhân sẽ chiếm 50% tổng sản lượng điện toàn cầu, tăng từ 42% năm 2025. Đặc biệt, lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đang thu hút sự chú ý lớn từ các chính phủ và cả khu vực tư nhân, với thiết kế mô-đun và quy mô nhỏ hơn, chúng trở nên hấp dẫn hơn cho việc huy động vốn và triển khai.
IEA cũng dự báo điện địa nhiệt sẽ đạt mức cao kỷ lục tại các thị trường then chốt bao gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản, Indonesia và một loạt các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi . Năm 2025, công suất địa nhiệt tăng trưởng 1,7%, bổ sung 0,3 GW, với Philippines và Indonesia mỗi nước đóng góp 0,1 GW .
2.5. Sự phân hóa giữa các khu vực và điểm nghẽn lưới điện
Tuy nhiên, sự tăng trưởng vượt bậc này vẫn còn tập trung ở một số khu vực nhất định. Chỉ riêng Trung Quốc, Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu đã chiếm 550 GW công suất mới . Trong đó, Trung Quốc một mình dự kiến đạt gần 465 GW vào năm 2025, với kịch bản đẩy nhanh có thể đạt 509 GW nếu điều kiện thị trường và chính sách thuận lợi . Châu Á tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối với 74,2% tổng công suất mới, tương đương 513,3 GW, tăng trưởng 21,6% .
Châu Phi chỉ bổ sung được 11,3 GW (1,6% tổng công suất mới toàn cầu), mặc dù đây là mức tăng trưởng cao nhất từ trước đến nay của khu vực, với tổng công suất đạt 82 GW, tăng 15,9% so với cùng kỳ năm trước . Trung Đông ghi nhận mức tăng trưởng nhanh nhất ở mức 28,9%, chủ yếu do Saudi Arabia dẫn dắt . Sự chênh lệch này cho thấy thách thức lớn về chuyển giao công nghệ, tiếp cận vốn và xây dựng cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển.
Điểm nghẽn lớn nhất đối với sự phát triển năng lượng tái tạo không chỉ nằm ở việc sản xuất tấm pin hay tua-bin gió. Các tổ chức IRENA và IEA đều đưa ra một cảnh báo chung: lưới điện toàn cầu cần phải được thích ứng . Sự phát triển nhanh chóng của điện mặt trời và gió đòi hỏi các hệ thống lưới điện thông minh hơn, với các kết nối liên vùng mạnh mẽ hơn, năng lực lưu trữ được mở rộng và khả năng linh hoạt về nhu cầu được cải thiện . IEA đã cắt giảm dự báo tăng trưởng năng lượng tái tạo toàn cầu giai đoạn 2025-2030 khoảng 5% do những hạn chế về lưới điện và khung pháp lý kém thuận lợi hơn tại một số quốc gia . Nếu không có những khoản đầu tư tương xứng vào lưới điện, nguồn năng lượng sạch sẽ không thể đến được với người tiêu dùng.
2.6. Khoảng cách với mục tiêu Toàn cầu và vai trò của đấu thầu cạnh tranh
Tại COP28 năm 2023, gần 200 quốc gia đã cam kết tăng gấp ba lần công suất năng lượng tái tạo vào năm 2030 . Trong kịch bản cơ sở của IEA, công suất tái tạo dự kiến đạt 9.530 GW vào năm 2030 - mức tăng gấp 2,6 lần so với năm 2022, nhưng vẫn thấp hơn mục tiêu khoảng 11.500 GW . Kịch bản đẩy nhanh cho thấy có thể đạt trên 10.400 GW nếu các chính phủ giải quyết các thách thức về lưới điện, tích hợp, tài chính và cấp phép trong ngắn hạn .
Một xu hướng quan trọng khác là sự chuyển dịch từ cơ chế giá FIT (feed-in tariff) sang đấu thầu cạnh tranh. Đấu thầu cạnh tranh hiện là cơ chế thu mua chính cho phát triển điện tái tạo quy mô tiện ích toàn cầu, chiếm gần 60% tổng công suất bổ sung dự kiến giai đoạn 2025-2030 - tăng từ mức dưới 25% trong dự báo năm 2024 . Sự thay đổi này phản ánh chính sách cải cách của Trung Quốc, khi nước này chuyển từ giá cố định sang đấu thầu cạnh tranh cho điện mặt trời và gió .
3. Bức tranh Năng lượng tái tạo tại Việt Nam 2026: Khát vọng và Thách thức
Nếu nhìn vào bản đồ năng lượng thế giới, Việt Nam có một vị thế đặc biệt. Đây là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện năng hàng đầu khu vực, với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số, kéo theo nhu cầu năng lượng tăng trưởng tương ứng . Cam kết mạnh mẽ của Thủ tướng Việt Nam tại COP26 về việc đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đã tạo ra một động lực to lớn cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Câu chuyện của Việt Nam không chỉ là về việc lắp đặt bao nhiêu MW năng lượng tái tạo mà còn là cuộc đối thoại giữa tham vọng, hiện thực, và những bài học quý giá từ chính thực tế vận hành.
3.1. Bùng nổ công suất: Mặt trời và Gió chiếm lĩnh thị trường
Việt Nam đã có một giai đoạn bùng nổ năng lượng tái tạo chưa từng có vào giai đoạn 2019-2021, được thúc đẩy bởi cơ chế giá FIT (feed-in tariff) hấp dẫn. Sự bùng nổ này đã khiến tổng công suất lắp đặt năng lượng mặt trời và gió của Việt Nam vượt xa mọi dự báo trước đó. Hiện tại, tổng công suất điện gió và mặt trời đã vượt quá 23.000 MW, chiếm khoảng 27% tổng công suất toàn hệ thống . Điều này đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có tỷ lệ năng lượng tái tạo cao nhất trong khu vực Đông Nam Á.
Theo số liệu của IRENA, Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia bổ sung thêm hơn 0,5 GW thủy điện trong năm 2025, cùng với Ethiopia, Ấn Độ, Tanzania, Bhutan, Canada, Áo, Indonesia và Nepal . Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ phát triển mạnh điện mặt trời và gió mà còn tiếp tục khai thác tiềm năng thủy điện.
3.2. Nghịch lý của sự tăng trưởng: Sản lượng thấp hơn công suất
Tuy nhiên, một nghịch lý đang diễn ra. Mặc dù tỷ trọng công suất lớn, tỷ trọng sản lượng điện thực tế từ năng lượng tái tạo vẫn còn thấp. Trong 5 tháng đầu năm 2026, nhiệt điện than vẫn chiếm vị trí áp đảo với 54,8% (76,01 tỷ kWh) tổng sản lượng 138,9 tỷ kWh . Trong khi đó, năng lượng tái tạo chỉ đóng góp 18,59 tỷ kWh (13,4%) . Tỷ lệ này gần như không đổi so với quý I/2026, khi nhiệt điện than chiếm 52,8% (40,58 tỷ kWh) và năng lượng tái tạo đạt 15,4% (11,8 tỷ kWh) .
Điều này đến từ những hạn chế căn bản của nguồn năng lượng biến đổi (mặt trời và gió không thể hoạt động 24/7) và đặc biệt là từ những điểm nghẽn trong hệ thống truyền tải điện. Sự phụ thuộc kéo dài vào than đá là một thách thức lớn, khi mỗi năm các nhà máy nhiệt điện than tiêu thụ hàng chục triệu tấn than và thải ra lượng lớn khí nhà kính.
3.3. Bài học từ lưới điện: Những điểm nghẽn và khoảng cách lưu trữ
Có một sự thật trong bản trực quan hóa của Information is Beautiful mà chúng ta có thể áp dụng cho bối cảnh Việt Nam: một nguồn năng lượng tái tạo chỉ trở nên thực sự "đẹp" khi nó có thể được kết nối và sử dụng một cách hiệu quả. Việc tập trung quá mức vào công suất lắp đặt mà không đồng bộ hóa với hạ tầng lưới điện đã tạo ra một nghịch lý: một phần năng lượng sạch đã bị lãng phí.
Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) là một lỗ hổng nghiêm trọng. Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đạt 10.000-16.300 MW BESS vào năm 2030 . Con số này đã được nâng lên đáng kể so với mục tiêu 300 MW của Quy hoạch Điện VIII gốc, phản ánh nhận thức ngày càng rõ về vai trò thiết yếu của lưu trữ. Nhưng thực tế năm 2026, tổng công suất BESS dự kiến hoàn thành trên cả nước chỉ đạt khoảng 900 MW .
Khoảng cách này đặc biệt nghiêm trọng ở miền Bắc, nơi nhu cầu thực tế để đáp ứng phụ tải đỉnh đã lên tới 1.348-2.856 MW . EVN đã được Bộ Công Thương thống nhất cập nhật quy mô lắp đặt BESS ở miền Bắc với tổng công suất 805 MW/1.610 MWh . Tuy nhiên, con số này vẫn cách rất xa nhu cầu thực tế. EVNNPC đang triển khai giai đoạn 1 với 305 MW (dự kiến hoàn thành cuối tháng 6/2026), trong khi EVNHANOI mới thí điểm 50 MW tại năm trạm biến áp . Trên lưới truyền tải, 100 MW đầu tiên dự kiến hoàn tất tháng 1/2027 .
Bên cạnh đó, quá trình lắp đặt BESS cũng đối mặt nhiều vướng mắc: từ quy hoạch, loại hình đầu tư, lựa chọn vị trí lắp đặt, đến hệ thống tiêu chuẩn - quy chuẩn và yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn cháy nổ . Vấn đề cốt lõi sâu hơn nằm ở cách phân bổ chi phí và lợi ích. BESS không tạo ra điện năng mới, chỉ lưu trữ điện lúc thừa và phát ra lúc cần. Chi phí đầu tư đẩy khung giá phát điện cao hơn ngay ở cấp từng dự án, trong khi giá trị mà BESS mang lại lại được phân bổ ở cấp độ toàn hệ thống . Nếu chỉ đánh giá BESS bằng chỉ tiêu tài chính của một dự án đơn lẻ, công nghệ này có vẻ không đáng đầu tư, dù mang tính cấp thiết đối với cả hệ thống .
3.4. Chiến lược điều chỉnh: Hướng tới một quy hoạch bền vững
Nhận thức được những bất cập này, Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh (Quyết định 768/QĐ-TTg) đã đặt ra một lộ trình mới, có tính đến sự cân bằng hơn. Quy hoạch này đặt mục tiêu mở rộng năng lượng tái tạo (dự kiến 46.459 - 73.416 MW điện mặt trời vào 2030, 26.066 - 38.029 MW điện gió trên bờ và gần bờ, 6.000 - 17.032 MW điện gió ngoài khơi), đồng thời giảm dần tỷ trọng nhiệt điện than xuống còn 31.055 MW . Đáng chú ý, lần đầu tiên điện hạt nhân được đưa vào quy hoạch với 4.000-6.400 MW, dự kiến vận hành giai đoạn 2030-2035 . Nhiệt điện khí cũng được kỳ vọng tăng mạnh lên khoảng 33.385 - 37.454 MW vào năm 2030 .
3.5. Nguồn vốn khổng lồ và cơ hội từ thị trường tài chính
Thách thức lớn nhất không phải là tham vọng mà là nguồn lực để hiện thực hóa tham vọng. Nhu cầu đầu tư cho lĩnh vực năng lượng đến năm 2030 ước tính lên tới 136-150 tỷ USD. Con số này phản ánh quy mô và cường độ đầu tư khổng lồ, đòi hỏi sự huy động từ mọi nguồn lực trong và ngoài nước.
Một tín hiệu tích cực là sự tham gia ngày càng tăng của khu vực tư nhân và các tổ chức tài chính quốc tế. Ví dụ, tổng công suất 200 MW BESS với dung lượng tối thiểu hai giờ đang được EVNSPC triển khai với nguồn vốn tự thu xếp, tổng mức đầu tư ước tính khoảng 2.574 tỷ đồng . Ở phía cung ứng thiết bị, GG Power đã khánh thành nhà máy sản xuất BESS tại Hưng Yên vào tháng 4/2026, công suất thiết kế 5 GWh/năm . Đây là một trong những nhà máy BESS đầu tiên tại Việt Nam đầu tư theo chuẩn quốc tế, tự động hóa hơn 90%, cung ứng cho cả phân khúc dân dụng, công nghiệp và quy mô lưới điện .
Về phía chính sách, Luật Điện lực 2024 mở đường cho thị trường điện cạnh tranh hơn. Nghị định số 57/2025/NĐ-CP về DPPA và Nghị định số 58/2025/NĐ-CP về điện mặt trời tự sản tự tiêu đã tạo hành lang pháp lý . GEAPP (Liên minh Năng lượng Toàn cầu vì con người và hành tinh) cũng đang hợp tác cùng Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) theo mô hình tài chính hỗn hợp, chia sẻ rủi ro để mở khóa dòng vốn tư nhân cho các dự án tiên phong .
4. Điểm chạm giữa trực quan hóa dữ liệu và chính sách năng lượng
Những con số và xu hướng trên đây không thể tự nói lên câu chuyện của chính mình. Đó là lý do tại sao các công cụ như bản trực quan hóa của Về Nhà Mình không chỉ đẹp mà còn vô cùng có giá trị. Tại Việt Nam, việc ứng dụng trực quan hóa dữ liệu trong lĩnh vực năng lượng và chính sách đang trở thành một xu hướng ngày càng quan trọng, giúp biến dữ liệu thô thành những câu chuyện dễ tiếp cận và thúc đẩy hành động.
Theo các nghiên cứu gần đây, việc sử dụng các bảng điều khiển (dashboards) trực quan, như với công cụ Tableau, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt các xu hướng năng lượng toàn cầu và hỗ trợ ra quyết định. Các biểu đồ chuyển động và phân tích không gian địa lý có thể giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện các mô hình phức tạp, ví dụ như mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và phát thải carbon tại các nền kinh tế lớn, và từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp hơn.
Tại Việt Nam, một cơ quan quản lý có thể sử dụng bản đồ tương tác để theo dõi tình trạng vận hành của các nguồn điện tái tạo trong thời gian thực, xác định các khu vực đang phải đối mặt với tình trạng cắt giảm sản lượng để có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Các nhà đầu tư quốc tế có thể sử dụng các dashboard để so sánh tiềm năng năng lượng mặt trời và gió giữa các tỉnh, qua đó đưa ra quyết định đầu tư. Các báo cáo về hạn ngạch phát thải từ thị trường carbon trong nước cũng có thể được trực quan hóa để tăng tính minh bạch và thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp.
Đặc biệt, trong bối cảnh Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng, việc trực quan hóa dữ liệu về tiến độ thực hiện các dự án nguồn và lưới điện sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách nắm bắt kịp thời những điểm nghẽn và điều chỉnh chiến lược. Các chuyên gia cũng cho rằng, Việt Nam cần tạo điều kiện để các khu công nghiệp tiếp cận nguồn vốn xanh, đồng thời sớm ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật về xử lý pin và thiết bị sau vòng đời . Hơn thế, việc triển khai giá điện hai thành phần cần có lộ trình rõ ràng, ổn định và minh bạch để doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn .
5. Kết luận: Sức mạnh của dữ liệu và tầm nhìn dài hạn
Hành trình từ một bản trực quan hóa về tỷ lệ điện tái tạo của Về Nhà Mình đến những con số khổng lồ về công suất toàn cầu 5.149 GW năm 2026 là một câu chuyện về sự thay đổi to lớn và không thể đảo ngược. Tuy nhiên, nó cũng cho thấy rằng tăng trưởng chỉ là một phần của câu chuyện; sự bền vững, công bằng và khả năng thích ứng của hệ thống mới là những phần còn lại.
Sự tham gia của Việt Nam trong cuộc cách mạng năng lượng này là đầy tham vọng và không thiếu thách thức. Từ một nước phụ thuộc vào than, Việt Nam đang nỗ lực bắt kịp làn sóng năng lượng sạch, nhưng đang phải đối mặt với những điểm nghẽn về hạ tầng lưới điện và lưu trữ đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và nguồn lực khổng lồ.
Điểm mấu chốt để chuyển hóa tham vọng thành hiện thực không chỉ nằm ở các tấm pin mặt trời hay những cánh quạt gió, mà còn ở khả năng đọc hiểu và hành động dựa trên dữ liệu. Các công cụ trực quan hóa, với sức mạnh làm cho những thông tin phức tạp trở nên dễ hiểu, chính là cầu nối quan trọng giữa số liệu thống kê, hoạch định chính sách và hành động của doanh nghiệp và người dân. Theo các chuyên gia, trong bối cảnh giá điện và chi phí năng lượng ngày càng biến động, trọng tâm đang chuyển từ đầu tư nguồn điện riêng lẻ sang quản trị năng lượng tổng thể, trong đó tích hợp lưu trữ để dùng điện rẻ giờ thấp điểm, tránh chi phí công suất giờ cao điểm được xem là giải pháp then chốt .
Khi nhìn vào tương lai, một hệ thống năng lượng thành công sẽ là một hệ thống vừa "xanh", vừa thông minh, và được dẫn dắt bởi những quyết định sáng suốt từ những dữ liệu được thấu hiểu tường tận. Việc sử dụng các công cụ trực quan hóa để hiểu và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong hành trình Net Zero của Việt Nam đến năm 2050.
Tài liệu tham khảo
1. Information is Beautiful. (2021, October 20). Renewable Energy and Electricity [Trực quan hóa dữ liệu]. https://informationisbeautiful.net/visualizations/renewable-energy-and-electricity/
2. Information is Beautiful. (2024). How To Get the USA to Net Zero Carbon [Trực quan hóa dữ liệu]. Được chia sẻ bởi Institute for Policy & Social Research. https://www.linkedin.com/posts/institute-for-policy-social-research_how-to-get-the-usa-to-net-zero-carbon-information-activity-7222616685684350979-OPh7
3. International Renewable Energy Agency (IRENA). (2026). Renewable Capacity Statistics 2026. https://www.irena.org/Publications/2026/Mar/Renewable-Capacity-Statistics-2026
4. International Energy Agency (IEA). (2025, October). Renewables 2025. https://www.iea.org/reports/renewables-2025
5. Phumiphọ, P., Pattanaik, P., & Sarhadi, S. (2026). Visualizing Global Energy Transition using Tableau. INJIISCOM, 6(1). https://ojs.unikom.ac.id/index.php/injiiscom/article/download/15358/4964/54730
6. KPMG. (2025, July). Legal Update: Revised Power Development Plan VIII of Vietnam under Decision 768/QD-TTg. https://assets.kpmg.com/content/dam/kpmg/vn/pdf/2025/07/revised-pdp-8-en.pdf
7. Norton Rose Fulbright. (2025, November). Vietnam: Power Sector Snapshot. https://www.nortonrosefulbright.com/de-de/wissen/publications/1d041eb0/vietnam-power-sector-snapshot
8. Vietnam Electricity (EVN). (2026, June 8). Operational situation in May 2026; Objectives and tasks for June 2026. https://en.evn.com.vn/d/en-US/news/Operational-situation-in-May-2026-Objectives-and-tasks-for-June-2026-60-142-501494
9. Vietnam.vn. (2026, June 20). EVN proactively allocates resources and accelerates key projects. https://www.vietnam.vn/en/evn-chu-dong-nguon-luc-tang-toc-cac-du-an-trong-diem



